MIÊU TẢ ĐỒ VẬT YÊU THÍCH BẰNG TIẾNG ANH

Tôi Yêu Tiếng Anh Tháng Ba 19, 2021 Tháng Ba 22, 2021 1 bình luận ở Top 10 đoạn văn miêu tả đồ vật yêu thích bằng tiếng Anh có chọn lọc
*

Miêu tả đồ vật yêu thích bằng tiếng Anh là chủ đề tương đối phổ biến trong chương trình tiếng Anh tiểu học và trung học cơ sở. Bạn đã biết cách viết để ghi điểm phần này chưa? Hãy tham khảo Top 10 đoạn văn mẫu miêu tả đồ vật yêu thích bằng tiếng Anh có chọn lọc do Tôi Yêu Tiếng Anh biên soạn nhé.

Bạn đang xem: Miêu Tả Đồ Vật Yêu Thích Bằng Tiếng Anh


1. Bố cục bài viết miêu tả đồ vật yêu thích bằng tiếng Anh

Viết bài miêu tả đồ vật yêu thích bằng tiếng Anh giúp các bạn học sinh củng cố và rèn luyện kiến thức, cách viết một bài văn ngắn về một chủ đề thân thuộc với cuộc sống hàng ngày. 

Tương tự như viết về đồ uống yêu thích bằng tiếng Anh, khi miêu tả đồ vật yêu thích, chúng ta phải đảm bảo bố cục 3 phần là mở bài, thân bài và kết bài.

Phần mở bài

Mở đầu bài viết, hãy giới thiệu sơ qua về đồ vật mà bạn yêu thích. Bạn hoàn toàn có thể sử dụng cách mở bài trực tiếp hay gián tiếp đều được nhé.

Ví dụ: My favorite item is the laptop. (Mặt hàng yêu thích của tôi là máy tính xách tay.)

Phần thân bài

Đây là phần chính của bài viết miêu tả đồ vật yêu thích bằng tiếng Anh. Trong phần này, bạn có thể triển khai một số ý như sau:

Tại sao bạn có nó? Vào thời gian nào?Tả bao quát về đồ vật: Màu sắc, hình dáng,…Tả chi tiết về các bộ phận của đồ vật yêu thíchTác dụng của nó là gì? Nói về kỷ niệm giữa bạn và món đồ

Phần kết bài

Nêu cảm nghĩ của bạn với đồ vật. (Hãy coi món đồ đó như là một người bạn của mình).

*

2. Từ vựng miêu tả đồ vật yêu thích bằng tiếng Anh thông dụng 

Dưới đây là một số từ vựng phổ biến, thường dùng trong các bài miêu tả đồ vật yêu thích bằng tiếng Anh:

Hình dạng

Shape Phiên âmHình dạng
oval/ˈəʊ.vəl/hình ô van
rectangular/rekˈtæŋɡjələ/hình chữ nhật
round/raʊnd/hình tròn
spherical/ˈsfɪrɪkl/hình cầu
square/skweər/hình vuông
triangular/traɪˈæŋɡjələ/hình tam giác

Kích cỡ

SizePhiên âmKích cỡ
big/bɪɡ/to
deep/diːp/sâu
giant/ˈdʒaɪənt/khổng lồ
high/haɪ/cao
huge/hjuːdʒ/to lớn
large/lɑːdʒ/rộng, lớn
long/lɒŋ/dài
short/ʃɔːt/ngắn
small/smɔːl/nhỏ, bé
tiny/ˈtaɪni/bé xíu
wide/waɪd/rộng

Màu sắc

ColourPhiên âmMàu sắc
beige/beɪʒ/màu be
bronze/brɒnz/ màu đồng
gold/ɡəʊld/ màu vàng
silver/ˈsɪl.vər/màu bạc

Độ cũ mới

Age Phiên âmĐộ cũ mới
ancient/ˈeɪnʃənt/cổ xưa
modern/ˈmɒd.ən/hiện đại
new/njuː/mới
old/əʊld/cổ

Chất liệu 

MaterialPhiên âmChất liệu
ceramic/səˈræmɪk/đồ gốm
plastic/ˈplæstɪk/nhựa
wooden/ˈwʊdn/gỗ

3. Top 10 đoạn văn mẫu miêu tả đồ vật yêu thích bằng tiếng Anh có chọn lọc

Như vậy, Tôi Yêu Tiếng Anh đã chia sẻ với bạn bố cục và từ vựng để viết bài miêu tả đồ vật yêu thích bằng tiếng Anh. Nguyên liệu đã có rồi, bây giờ chúng ta cùng “sào nấu” thôi nào. Hãy bắt tay vào viết đoạn văn về món đồ mà mình yêu thích nhé.

Dưới đây là Top 10 đoạn văn mẫu miêu tả đồ vật yêu thích bằng tiếng Anh có chọn lọc do Tôi Yêu Tiếng Anh biên soạn. Nếu bạn vẫn chưa biết viết như thế nào thì hãy tham khảo nhé.

Xem thêm: Đặt Pass Cho File Excel, Cách Đặt Mật Khẩu File Excel Đơn Giản Nhất

Đoạn văn miêu tả đồ vật yêu thích bằng tiếng Anh: Gấu bông

I have a lot of toys, but my favorite one is the teddy bear. I received it from my dad on my 8th birthday, and I named it Lucy. It is a very big teddy bear, taller than me. The bear is brown in color and has a very beautiful appearance. Its coat is very smooth. Especially the color of the coat does not fade with time. Lucy wore a plaid blouse with a beautiful skirt. This outfit can be removed and washed just like our own. My mother also made Lucy 2 new clothes to change. My teddy bear has brown, big, round, and shiny eyes. I usually take the glasses of the bundle to wear for it. At night, I often hug Lucy to sleep. It’s like a bodyguard, protecting my sleep. Lucy is like a good friend of mine and will always love, take care of it carefully.

*

Dịch nghĩa

Tôi có rất nhiều đồ chơi, tuy nhiên tôi thích nhất là con gấu bông. Tôi đã được nhận nó từ bố vào ngày sinh nhật thứ 8 của mình, và tôi đã đặt tên cho nó là Lucy. Nó là một chú gấu bông rất to, cao hơn cả tôi nữa. Con gấu có màu nâu và ngoại hình rất xinh đẹp. Lông của nó mượt mà và rất mịn. Đặc biệt là màu lông không bị phai theo thời gian đâu nhé. Lucy mặc một chiếc áo kẻ kết hợp với chân váy rất đẹp. Trang phục này có thể tháo ra và giặt như quần áo của chúng ta. Mẹ tôi cũng may thêm cho Lucy 2 bộ đồ mới để thay đổi. Con gấu bông của tôi có đôi mắt màu nâu, to, tròn và lấp lánh. Tôi thường lấy kính của bó để đeo cho nó. Vào buổi tối, tôi thường ôm Lucy ngủ. Nó giống như một người vệ sĩ, bảo vệ giấc ngủ cho tôi. Lucy giống như người bạn tốt của tôi và luôn sẽ luôn yêu quý, giữ gìn nó thật cẩn thận.

Đoạn văn miêu tả đồ vật yêu thích bằng tiếng Anh: Sách

Bạn có thói quen đọc sách hay không? Tôi Yêu Tiếng Anh thì rất thích đọc sách. Dưới đây là đoạn văn mẫu miêu tả đồ vật yêu thích bằng tiếng Anh về Sách

I can say, I’m a fan of books, and of course, I have a lot of books too. My favorite book is “10 Ten thousand questions why”. The book is a reward from my teacher. The cover of the book is made of hard paper, decorated with many beautiful colors. This book is about physics. The book has 193 pages, helping me to answer scientifically about physical phenomena in everyday life. For example: Why can the fountain pen automatically bleed out? The book language is easy to understand, combining vivid illustrations. Reading this book I feel very happy and comfortable. Until now, I still keep this book. I really love it.

Dịch nghĩa

Có thể nói, tôi là một fan hâm mộ của sách, và tất nhiên tôi cũng có rất nhiều sách. Quyển sách mà tôi yêu thích nhất là “Mười vạn câu hỏi vì sao”. Cuốn sách là phần thưởng tôi được cô giáo tặng vì đã đạt giải nhì trong kỳ thi học sinh giỏi. Bìa của sách được làm chất liệu giấy cứng, trang trí với nhiều màu sắc rất đẹp. Cuốn sách này có nội dung về vật lý. Sách có 193 trang, giúp tôi giải đáp một cách khoa học về các hiện tượng vật lý trong đời sống hằng ngày. Ví dụ như: Vì sao bút máy có thể tự động chảy mực ra? Ngôn ngữ sách rất dễ hiểu, kết hợp những hình ảnh minh họa sinh động. Đọc sách này tôi cảm thấy rất vui vẻ và thoải mái. Cho đến bây giờ, tôi vẫn giữ gìn quyển sách này. Tôi rất yêu quý nó.

Đoạn văn miêu tả đồ vật yêu thích bằng tiếng Anh: Cây bút

The gift my brother gave me when I was in grade 4 is a very beautiful fountain pen. And this is also my favorite item. My pen is little, cute, and round, as long as my glove. The pen cap is tapered and blue in color. The pen body is made of soft, flexible plastic. There is a spring inside that allows me to pump ink easily. The smooth nib helps me to write soft, even round handwriting. I really like my pen. Every time I finish using it, I usually wipe it clean and the pen cap carefully and then put it in the pen box. That is why my pen is always new and durable. My brother’s gift is meaningful! I will always respect and keep it carefully.

Dịch nghĩa

Món quà mà anh trai tặng tôi rong ngày lên lớp 4 là một chiếc bút máy rất đẹp. Và đây cũng là đồ vật mà tôi yêu thích nhất. Chiếc bút tròn tròn nhỏ xinh, dài bằng một gang tay của tôi. Nắp bút thon thon màu danh dương. Ruột bút được làm bằng nhựa dẻo, mềm. Bên trong có một chiếc lò xo giúp cho tôi bơm mực được dễ dàng. Ngòi bút trơn giúp tôi viết những nét chữ tròn đều, mềm mại. Tôi rất quý chiếc bút của mình. Mỗi khi sử dụng xong, tôi thường lấy khăn lau sạch và nắp bút lại cẩn thận rồi để trong hộp bút. Cũng vì vậy mà chiếc bút của tôi luôn mới và bền. Món quà của anh trai thật ý nghĩa biết bao! Tôi sẽ luôn trân trọng và giữ gìn nó cẩn thận.